(Phần 1) Tên một số món ăn Việt Nam bằng tiếng Anh

  • Trang chủ
  • (Phần 1) Tên một số món ăn Việt Nam bằng tiếng Anh

(Phần 1) Tên một số món ăn Việt Nam bằng tiếng Anh

1. Các món bún

  • Bún: Rice noodles
  • Bún bò: Beef rice noodles
  • Bún ốc: Snail rice noodles
  • Bún chả: Kebab rice noodles
  • Bún cua: Crab rice noodles

2. Các món phở

  • Phở bò: Rice noodle soup with beef
  • Phở tái: Sliced medium-rare beef
  • Phở chín: Sliced well-done flanks noodle soup
  • Phở gà: Sliced-chicken noodle soup
  • Phở đặc biệt: House special beef noodle soup

3. Các món bánh

  • Bánh bao: Dim-sum
  • Bánh chưng: Stuffed sticky rice cake
  • Bánh cuốn: Stuffed pancake
  • Bánh cốm: Young rice cake
  • Bánh trôi: Stuffed sticky rice balls
  • Bánh xèo: Pancake
  • Bánh tôm: Shrimp in batter
  • Bánh tráng: Girdle cake

3. Các món cháo

  • Cháo: Rice gruel
  • Cháo cá: Rice gruel with fish
  • Cháo ngao: Meretrix rice gruel
  • Cháo gà: Chicken rice gruel
  • Cháo lươn: Eel rice gruel
  • Cháo tim, bầu dục: Pork''s Kidneys and heart Rice gruel
Từ mới

Video nổi bật

Electric Vocabulary
Ý nghĩa những từ vựng xung quanh điện năng
21/06/2017 10:290
The Importance Of Focus
Tầm quan trọng của sự tập trung
21/06/2017 10:250
Why It Pays To Work Hard?
Tại sao phải làm việc chăm chỉ?
21/06/2017 10:190
The Power Of A Great Introduction
Sức mạnh của lời mở đầu ấn tượng
21/06/2017 10:040
A Big Surprise for a Lucky College Student
Một bất ngờ lớn dành tặng chàng sinh viên may mắn
21/06/2017 09:570
Watch Me (Whip/Nae Nae)' Live
Xem tôi nhảy này (Điệu Whip/Nae nae)
21/06/2017 09:500
Ramsey Musallam: 3 rules to spark learning
Ramsey Musallam: 3 quy tắc khơi dậy hứng thú học tập
21/06/2017 09:420
Hardcore - Trailer
Giới thiệu phim Hardcore
21/06/2017 09:390
How Good Managers Listen
Cách các nhà quản lý tài ba lắng nghe.
20/06/2017 10:370